Bài 3: Price, Tick, Point, Contract Value và cách đọc bảng giá ICE Coffee C
Mục tiêu của Bài 3 - Price, Tick, Point & Contract value là giúp bạn hiểu chính xác cách giá cà phê ICE Coffee C vận động, quy đổi biến động giá thành tiền lãi/lỗ và đọc những dữ liệu giao dịch cơ bản trước khi phân tích thị trường chuyên sâu.
Nếu Bài 2 giúp bạn biết cách bảo vệ vốn, thì Bài 3 giúp bạn hiểu mỗi biến động giá thực sự có ý nghĩa gì đối với tài khoản giao dịch.
6 mục tiêu cần đạt sau Bài 3
1. Đọc đúng cách niêm yết giá Coffee C
Hiểu giá được báo bằng US cents/lb, cách chuyển đổi sang USD/lb và cách đọc mã hợp đồng như KCZ26, KCH27.
2. Phân biệt Tick, Point và Cent
Nắm được bước biến động giá tối thiểu của hợp đồng Coffee C tiêu chuẩn là 0,05 cent/lb, tương đương 18,75 USD/hợp đồng.
3. Tính giá trị hợp đồng và lãi/lỗ
Hiểu một hợp đồng có quy mô 37.500 lb và mỗi biến động 1 cent/lb tương đương 375 USD/hợp đồng, trước phí và trượt giá.
4. Hiểu Bid, Ask, Spread và Slippage
Biết giá mua, giá bán, chênh lệch giá và trượt giá ảnh hưởng thế nào đến chi phí thực hiện lệnh và lợi nhuận thực tế.
5. Đọc OHLC, Volume và Open Interest
Hiểu giá mở cửa, cao nhất, thấp nhất, đóng cửa; phân biệt khối lượng giao dịch với số hợp đồng còn mở và biết cách kết hợp chúng để diễn giải thị trường.
6. Bước đầu hiểu Futures Curve
Nhận biết Contango, Backwardation và mối quan hệ giữa các tháng giao hàng; không nhầm Contango là tín hiệu giảm giá tuyệt đối hay Backwardation là tín hiệu tăng giá tuyệt đối.
1. Một bảng giá Coffee C thực chất đang nói gì?
Giả sử bạn nhìn thấy: KCZ26 = 285.50
Đừng chỉ đọc: “Coffee đang giá 285.50.”
Trader chuyên nghiệp lập tức chuyển nó thành: 285.50 cents/lb = $2.855/lb
Và nhớ: 1 contract = 37,500 lb
Do đó giá trị danh nghĩa của 1 contract là: 37,500 × $2.855 = $107,062.50
Đây là bước đầu tiên:
Giá → đơn vị → giá trị hợp đồng.
2. PRICE - giá
Coffee C: U.S. cents per pound
Ví dụ:
Giá trên bảng
Công thức:
USD/lb = cents/lb ÷ 100
3. TICK - đơn vị chuyển động nhỏ nhất
Đây là thứ bạn phải thuộc lòng: 1 tick = 0.05 cent/lb
Tức: 0.05 cent = $0.0005/lb
Với 37,500 lb: 37,500 × $0.0005 = $18.75
Vậy: ☕ 1 tick = $18.75/contract
4. POINT và CENT không nên nhầm
Trong quá trình giao dịch, bạn sẽ thường nghe: “Coffee moved 5 points.”
Nhưng cách gọi point có thể khác nhau tùy nền tảng/broker và cách hiển thị.
Vì vậy khi học Coffee C, chúng ta sẽ dùng cách chắc chắn nhất: cents/lb
Ví dụ: 300.00 → 301.00
= tăng: 1.00 cent/lb
Và: 1 cent × $375 = $375/contract
5. Hãy thuộc bảng này
Đây là bảng quy đổi tiền của Coffee C.
Nếu bạn thuộc bảng này, chỉ cần nhìn chart là bạn bắt đầu cảm nhận được:
“Cú move này thực sự lớn đến mức nào?”
6. Ví dụ thực chiến
Bạn Buy: KC = 285.00
Sau đó giá lên: 292.50
Giá tăng: 7.50 cents/lb
P&L: 7.5 × $375 = $2,812.50
Vậy: 1 contract → +$2,812.50
Nếu có 3 contracts: +$8,437.50
Nếu giá đi ngược 7.5 cents: -$8,437.50
Đây là lý do position size quan trọng hơn rất nhiều so với cảm giác “giá chỉ nhích một chút”.
7. BID và ASK
Khi vào thị trường, bạn sẽ gặp:
BID: Giá người mua sẵn sàng mua.
ASK: Giá người bán sẵn sàng bán.
Ví dụ:
Bid: 285.40
Ask: 285.45
Chênh lệch: 0.05 cent
đó là: 1 tick
Nếu bạn market buy, về nguyên tắc bạn khớp phía Ask.
Nếu market sell, bạn khớp phía Bid.
8. Spread - đừng xem thường
Nếu: Bid = 285.40; Ask = 285.45 thì spread = 0.05 cent
Tương đương: $18.75/contract
Nếu bạn vào rồi thoát ngay ở cùng mức thị trường, về lý thuyết bạn đã chịu spread.
Đây chưa tính:
* commission
* exchange fees
* slippage.
Vì vậy:
Trading cost = Spread + Commission + Fees + Slippage
9. Slippage là gì?
Giả sử bạn muốn Buy: 285.50
Nhưng khi lệnh được thực hiện, bạn khớp: 285.60
Bạn bị: 0.10 cent slippage
Chi phí: $37.50/contract
Trong thị trường biến động mạnh, slippage có thể tăng đáng kể.
Đặc biệt trong những thời điểm:
* USDA report
* CFTC/COT-related positioning events
* Brazil weather news
* crop reports
* macroeconomic releases
* Fed events
* dữ liệu USD/BRL quan trọng.
10. Một khái niệm rất quan trọng: OHLC
Một cây nến Coffee có 4 dữ liệu cơ bản:
O - Open: Giá mở cửa.
H - High: Giá cao nhất.
L - Low: Giá thấp nhất.
C - Close: Giá đóng cửa.
Ví dụ:
Open 280.00
High 290.00
Low 277.50
Close 288.00
Ta có:
Range: 290 - 277.50 = 12.50 cents
Tức range tương đương: 12.5 × $375 = $4,687.50/contract
Một ngày có range như vậy là rất đáng chú ý.
11. Nhưng đừng chỉ nhìn Close
Đây là bước đầu tiên để học price action.
Ví dụ:
Trường hợp A
Open 280
High 290
Low 279
Close 289
→ Giá đóng gần High.
Có thể cho thấy: buyers kiểm soát phần lớn phiên.
Trường hợp B
Open 280
High 295
Low 279
Close 281
Giá từng tăng rất mạnh nhưng cuối phiên quay gần lại giá mở cửa.
Đây là một tín hiệu hoàn toàn khác.
Có thể thị trường: reject higher prices.
Sau này chúng ta sẽ học cách phân biệt: breakout thật với false breakout.
12. VOLUME và OPEN INTEREST
Đây là hai dữ liệu bạn sẽ phải làm quen từ tháng này.
Volume - Cho biết: Có bao nhiêu hợp đồng được giao dịch.
Open Interest - OI - Cho biết: Có bao nhiêu hợp đồng futures đang còn mở.
Hai thứ này không giống nhau.
13. Price + Volume + OI
Đây là một trong những bộ dữ liệu quan trọng nhất.
Ví dụ:
Price ↑
Volume ↑
OI ↑
Có thể hàm ý: new positions đang được tạo ra cùng với xu hướng tăng.
Price ↑
OI ↓
Có thể liên quan đến: short covering.
Tức những người đang short mua lại để đóng vị thế.
Đây chính là một trong những thứ chúng ta sẽ nghiên cứu sâu hơn sau này.
14. Futures curve
Bây giờ nhìn xa hơn một chút.
Giả sử:
Giá kỳ hạn xa hơn cao hơn.
Đây là: Contango
Ngược lại: → giá kỳ hạn xa hơn thấp hơn.
Đó là: Backwardation
Nhưng contango ≠ bearish và backwardation ≠ bullish một cách máy móc.
Chúng ta sẽ nghiên cứu kỹ ở những bài về sau.
15. Một Coffee trader giỏi nhìn 5 tầng
Từ giờ, khi mở Coffee chart, hãy tập nhìn theo thứ tự:
Tầng 1 - PRICE
Giá đang ở đâu?
↓
Tầng 2 - RANGE
Biến động lớn hay nhỏ?
↓
Tầng 3 - VOLUME
Có nhiều giao dịch không?
↓
Tầng 4 - OPEN INTEREST
Vị thế mở đang tăng hay giảm?
↓
Tầng 5 - FUTURES CURVE
Toàn bộ đường cong đang nói gì?
Đây mới là cách nhìn thị trường futures.
16. Một ví dụ tổng hợp
Giả sử Coffee: KCZ26
từ: 280 → 290
Trong phiên:
* Volume tăng mạnh
* OI tăng
* Close gần High
* KCZ26 vượt vùng resistance
* KCH27 cũng tăng
* ICE stocks giảm
* Brazil có weather concern
Một trader mới có thể nói: “Coffee tăng 10 cents.”
Một commodity trader sẽ nói:
“Price đang breakout, participation tăng, open interest tăng, physical fundamental đang hỗ trợ và deferred contracts cũng xác nhận.”
Đây là hai cách nhìn hoàn toàn khác nhau.
17. Nhưng hãy nhớ một điều
Không có một chỉ báo nào đủ để ra quyết định.
Ví dụ:
Price ↑
Volume ↑
OI ↑
chưa đủ để kết luận: “BUY!”
Chúng ta còn phải hỏi:
Tại sao giá tăng?
Nếu giá tăng vì short covering thì câu chuyện khác.
Nếu tăng vì fresh long + supply shock thì câu chuyện khác.
Nếu tăng vì thin liquidity thì lại khác.
Đây chính là lý do chúng ta sẽ học COT + OI + Fundamental ở những bài tiếp theo.
🎯 BÀI TẬP 03
Hãy thử giải bài này như một trader.
Tình huống
Bạn mua: 2 Coffee C contracts
Entry: 285.50
Sau đó:
High = 294.00
Low = 283.50
Close = 292.50
Hãy trả lời:
1. Giá tăng từ entry đến close bao nhiêu cents/lb?
2. P&L của 1 contract là bao nhiêu USD?
3. P&L của 2 contracts là bao nhiêu USD?
4. Intraday range của phiên là bao nhiêu cents?
5. Nếu bạn đặt stop tại 282.00, khoảng cách stop từ entry là bao nhiêu cents?
6. Risk của 1 contract là bao nhiêu USD?
7. Risk của 2 contracts là bao nhiêu USD?
8. Nếu tài khoản của bạn là $50,000, trade này đang risk bao nhiêu % tài khoản?
⭐ Câu hỏi khó hơn
Giả sử cùng ngày đó:
Price ↑ 7 cents
Volume ↑ mạnh
OI ↓
Bạn nghĩ điều gì có thể đang xảy ra?
A. Fresh long đang mở mạnh
B. Short covering
C. Không thể kết luận chỉ từ dữ liệu này
D. Cả B và C tùy bối cảnh
Hãy chọn đáp án và giải thích tại sao.
Đừng tra cứu. Tôi muốn xem cách bạn suy luận.
Sau khi bạn trả lời, tôi sẽ chấm bài 3 và đưa chúng ta sang Bài 4 - Volume & Open Interest: phân biệt Fresh Long, Fresh Short, Short Covering và Long Liquidation. Đây là bài bắt đầu thực sự “đọc được dòng tiền” trong Coffee futures.
.png)




0 nhận xét: